AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

NAIDOC Week

noun Văn hóa & xã hội

Nghĩa (Tiếng Việt)
Tuần lễ NAIDOC
Nghĩa tiếng Anh
A week celebrating Aboriginal and Torres Strait Islander histories, cultures and achievements.
Ví dụ
The library hosted a NAIDOC Week event.Thư viện tổ chức sự kiện Tuần lễ NAIDOC.

Bản dịch

  • 한국어원주민 역사·문화 기념 주간
  • 中文原住民文化周(NAIDOC周)
  • 日本語NAIDOCウィーク(先住民文化週間)
  • ไทยสัปดาห์ NAIDOC (ฉลองวัฒนธรรมชนพื้นเมือง)
  • Bahasa IndonesiaPekan NAIDOC
  • РусскийНеделя NAIDOC
  • हिन्दीनायडॉक सप्ताह

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.