AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

NAPLAN

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
kỳ đánh giá đọc viết và tính toán toàn quốc
Nghĩa tiếng Anh
National tests in literacy and numeracy for students in Years 3, 5, 7 and 9.
Ví dụ
Year 3 students sat NAPLAN in March.Học sinh lớp 3 làm bài NAPLAN vào tháng Ba.

Bản dịch

  • 한국어전국 학력 평가 (NAPLAN)
  • 中文全国读写算能力测试
  • 日本語全国学力テスト(NAPLAN)
  • ไทยการทดสอบระดับชาติด้านภาษาและคณิต
  • Bahasa Indonesiaasesmen nasional literasi dan numerasi
  • Русскийнациональное тестирование (NAPLAN)
  • हिन्दीराष्ट्रीय साक्षरता-संख्यात्मकता परीक्षा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.