No Jab No Pay
noun Sức khỏe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chính sách không tiêm không trợ cấp
- Nghĩa tiếng Anh
- A policy linking some family payments, such as Child Care Subsidy, to children meeting immunisation requirements.
- Ví dụ
Under No Jab No Pay, vaccinations affect some payments.
Theo chính sách này, việc tiêm chủng ảnh hưởng đến một số khoản trợ cấp.
Bản dịch
- 한국어예방 접종과 연계된 수당 지급 정책
- 中文“不接种不发补助”政策
- 日本語予防接種と手当の連動政策
- ไทยนโยบายไม่ฉีดวัคซีนไม่ได้เงินช่วยเหลือ
- Bahasa Indonesiakebijakan tanpa vaksin tanpa tunjangan
- Русскийполитика «нет прививки — нет выплат»
- हिन्दीबिना टीका भुगतान नहीं नीति
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.