AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

OSHC

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
bảo hiểm y tế du học sinh
Nghĩa tiếng Anh
Overseas Student Health Cover, health insurance international students must have.
Ví dụ
International students must keep OSHC for their whole stay.Du học sinh phải duy trì OSHC suốt thời gian lưu trú.

Bản dịch

  • 한국어유학생 건강 보험 (OSHC)
  • 中文海外学生健康保险
  • 日本語留学生健康保険(OSHC)
  • ไทยประกันสุขภาพนักศึกษาต่างชาติ
  • Bahasa Indonesiaasuransi kesehatan pelajar asing
  • Русскиймедстраховка иностранных студентов
  • हिन्दीविदेशी छात्र स्वास्थ्य बीमा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.