P plates
noun Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- biển P (bằng lái tạm thời)
- Nghĩa tiếng Anh
- Plates displayed by provisional drivers under state or territory rules.
- Ví dụ
The driver displayed red P plates.
Tài xế gắn biển P màu đỏ.
Bản dịch
- 한국어임시면허 운전자 표지
- 中文实习驾照标志牌
- 日本語仮免許運転者標識(Pプレート)
- ไทยป้ายผู้ขับขี่ใบอนุญาตชั่วคราว
- Bahasa Indonesiapelat P (pengemudi pemula)
- Русскийзнак «P» начинающего водителя
- हिन्दीअस्थायी चालक पट्टिका
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.