AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

PAYG withholding

noun Thuế

Nghĩa (Tiếng Việt)
khấu trừ thuế tại nguồn
Nghĩa tiếng Anh
A system where payers withhold amounts from certain payments for income tax purposes.
Ví dụ
The payroll report shows PAYG withholding.Báo cáo lương thể hiện khoản thuế khấu trừ PAYG.

Bản dịch

  • 한국어원천징수 제도
  • 中文预扣所得税
  • 日本語源泉徴収制度
  • ไทยภาษีหัก ณ ที่จ่าย
  • Bahasa Indonesiapemotongan pajak PAYG
  • Русскийудержание налога у источника
  • हिन्दीस्रोत पर कर कटौती

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.