Parenting Payment
noun Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trợ cấp nuôi con
- Nghĩa tiếng Anh
- A Centrelink income support payment for the main carer of a young child.
- Ví dụ
She received Parenting Payment while caring for her toddler.
Cô ấy nhận trợ cấp nuôi con trong lúc chăm con nhỏ.
Bản dịch
- 한국어양육 지원금
- 中文育儿补助
- 日本語育児手当
- ไทยเงินช่วยเหลือผู้เลี้ยงดูบุตร
- Bahasa Indonesiatunjangan pengasuhan
- Русскийпособие по уходу за ребёнком
- हिन्दीअभिभावक भत्ता
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.