AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

Parenting Payment

noun Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
trợ cấp nuôi con
Nghĩa tiếng Anh
A Centrelink income support payment for the main carer of a young child.
Ví dụ
She received Parenting Payment while caring for her toddler.Cô ấy nhận trợ cấp nuôi con trong lúc chăm con nhỏ.

Bản dịch

  • 한국어양육 지원금
  • 中文育儿补助
  • 日本語育児手当
  • ไทยเงินช่วยเหลือผู้เลี้ยงดูบุตร
  • Bahasa Indonesiatunjangan pengasuhan
  • Русскийпособие по уходу за ребёнком
  • हिन्दीअभिभावक भत्ता

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.