AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

Police Assistance Line

noun Chính quyền & hội đồng

Nghĩa (Tiếng Việt)
đường dây hỗ trợ cảnh sát không khẩn cấp
Nghĩa tiếng Anh
The non-emergency police phone line, 131 444, used in most states for reporting crimes that are not urgent.
Ví dụ
Report the stolen bike to the Police Assistance Line.Báo mất xe đạp qua đường dây hỗ trợ cảnh sát.

Bản dịch

  • 한국어경찰 비긴급 신고 전화 (131 444)
  • 中文警方非紧急求助热线
  • 日本語警察相談ダイヤル(131 444)
  • ไทยสายด่วนตำรวจกรณีไม่ฉุกเฉิน
  • Bahasa Indonesiasaluran polisi non-darurat
  • Русскийлиния полиции для неэкстренных случаев
  • हिन्दीपुलिस सहायता लाइन (गैर-आपातकालीन)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.