AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

RSG

abbreviation Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
chứng chỉ phục vụ cờ bạc có trách nhiệm
Nghĩa tiếng Anh
Responsible Service of Gambling training required for some gambling-related roles.
Ví dụ
The venue asked staff to complete RSG training.Cơ sở yêu cầu nhân viên hoàn thành khóa RSG.

Bản dịch

  • 한국어도박 운영 책임교육
  • 中文负责任博彩服务培训
  • 日本語責任あるギャンブル提供講習
  • ไทยการอบรมการให้บริการพนันอย่างรับผิดชอบ
  • Bahasa Indonesiapelatihan layanan perjudian bertanggung jawab
  • Русскийкурс ответственного обслуживания азартных игр
  • हिन्दीज़िम्मेदार जुआ सेवा प्रशिक्षण

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.