RSL
noun Văn hóa & xã hội
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- Hội Cựu chiến binh (CLB RSL)
- Nghĩa tiếng Anh
- The Returned and Services League, an ex-service organisation; also short for an RSL club.
- Ví dụ
We had dinner at the RSL.
Chúng tôi ăn tối ở câu lạc bộ RSL.
Bản dịch
- 한국어재향군인회 (클럽)
- 中文退伍军人联盟(俱乐部)
- 日本語退役軍人協会(クラブ)
- ไทยสมาคมทหารผ่านศึก (สโมสร)
- Bahasa IndonesiaLiga Veteran (klub RSL)
- РусскийЛига ветеранов (клуб RSL)
- हिन्दीपूर्व सैनिक लीग (क्लब)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.