Rural Fire Service
noun An toàn & thời tiết
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- Đội cứu hỏa nông thôn
- Nghĩa tiếng Anh
- The volunteer firefighting service in rural areas of New South Wales; other states have similar services.
- Ví dụ
The Rural Fire Service issued a bushfire warning.
Đội cứu hỏa nông thôn đã ra cảnh báo cháy rừng.
Bản dịch
- 한국어지방 소방대 (RFS)
- 中文乡村消防局
- 日本語地方消防隊
- ไทยหน่วยดับเพลิงชนบท
- Bahasa IndonesiaDinas Pemadam Kebakaran Pedesaan
- Русскийсельская пожарная служба
- हिन्दीग्रामीण अग्निशमन सेवा
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.