AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

Rural Fire Service

noun An toàn & thời tiết

Nghĩa (Tiếng Việt)
Đội cứu hỏa nông thôn
Nghĩa tiếng Anh
The volunteer firefighting service in rural areas of New South Wales; other states have similar services.
Ví dụ
The Rural Fire Service issued a bushfire warning.Đội cứu hỏa nông thôn đã ra cảnh báo cháy rừng.

Bản dịch

  • 한국어지방 소방대 (RFS)
  • 中文乡村消防局
  • 日本語地方消防隊
  • ไทยหน่วยดับเพลิงชนบท
  • Bahasa IndonesiaDinas Pemadam Kebakaran Pedesaan
  • Русскийсельская пожарная служба
  • हिन्दीग्रामीण अग्निशमन सेवा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.