AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

SES

noun An toàn & thời tiết

Nghĩa (Tiếng Việt)
Đội cứu hộ khẩn cấp bang
Nghĩa tiếng Anh
The State Emergency Service, volunteers who help during floods and storms.
Ví dụ
Call the SES for help with storm damage.Gọi SES để được giúp đỡ khi bị thiệt hại do bão.

Bản dịch

  • 한국어주 긴급 구조대 (SES)
  • 中文州紧急服务队
  • 日本語州緊急サービス(SES)
  • ไทยหน่วยบริการฉุกเฉินของรัฐ
  • Bahasa IndonesiaLayanan Darurat Negara Bagian
  • Русскийслужба экстренной помощи штата
  • हिन्दीराज्य आपातकालीन सेवा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.