AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

Scamwatch

noun Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
Scamwatch (trang báo cáo lừa đảo)
Nghĩa tiếng Anh
The government website where people can learn about scams and report them.
Ví dụ
Report the fake call to Scamwatch.Báo cáo cuộc gọi giả cho Scamwatch.

Bản dịch

  • 한국어스캠워치 (사기 신고 사이트)
  • 中文诈骗举报网站
  • 日本語スキャムウォッチ(詐欺情報サイト)
  • ไทยเว็บไซต์แจ้งการหลอกลวง Scamwatch
  • Bahasa IndonesiaScamwatch (situs lapor penipuan)
  • РусскийScamwatch (сайт о мошенничестве)
  • हिन्दीस्कैमवॉच (धोखाधड़ी रिपोर्ट साइट)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.