AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

Service NSW

noun Chính quyền & hội đồng

Nghĩa (Tiếng Việt)
Service NSW (trung tâm dịch vụ của bang)
Nghĩa tiếng Anh
The New South Wales government's service centres and app for licences, registrations and more.
Ví dụ
She renewed her licence at Service NSW.Cô ấy gia hạn bằng lái tại Service NSW.

Bản dịch

  • 한국어서비스 NSW (뉴사우스웨일스주 행정 서비스)
  • 中文新州政府服务中心(Service NSW)
  • 日本語サービスNSW(州行政窓口)
  • ไทยศูนย์บริการรัฐบาลนิวเซาท์เวลส์
  • Bahasa IndonesiaService NSW (layanan pemerintah negara bagian)
  • РусскийService NSW (госуслуги штата)
  • हिन्दीसर्विस NSW (राज्य सरकार सेवा केंद्र)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.