TAFE
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trường dạy nghề TAFE
- Nghĩa tiếng Anh
- Australian vocational education and training institution.
- Ví dụ
She is studying nursing at TAFE.
Cô ấy học điều dưỡng ở TAFE.
Bản dịch
- 한국어호주 직업기술교육기관
- 中文TAFE职业技术学院
- 日本語TAFE(職業技術教育機関)
- ไทยสถาบันอาชีวศึกษา TAFE
- Bahasa Indonesialembaga pendidikan vokasi TAFE
- РусскийTAFE — колледж профобразования
- हिन्दीTAFE व्यावसायिक शिक्षा संस्थान
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.