TFN
noun Thuế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- mã số thuế (TFN)
- Nghĩa tiếng Anh
- Tax File Number, an identifier for Australian tax administration.
- Ví dụ
You may need a TFN when starting work.
Bạn có thể cần mã số thuế khi bắt đầu đi làm.
Bản dịch
- 한국어세금파일번호 약어
- 中文税号(TFN缩写)
- 日本語TFN(納税者番号の略)
- ไทยเลขผู้เสียภาษี (TFN)
- Bahasa Indonesianomor pajak (TFN)
- Русскийналоговый номер (TFN)
- हिन्दीकर फ़ाइल संख्या (TFN)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.