TFN declaration
noun Thuế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tờ khai TFN
- Nghĩa tiếng Anh
- A form used to give tax-related information to a payer.
- Ví dụ
Complete the TFN declaration during onboarding.
Điền tờ khai TFN trong lúc nhận việc.
Bản dịch
- 한국어세금 신고용 TFN 양식
- 中文税号申报表
- 日本語TFN申告書
- ไทยแบบแจ้ง TFN
- Bahasa Indonesiaformulir deklarasi TFN
- Русскийдекларация TFN
- हिन्दीटीएफ़एन घोषणा फ़ॉर्म
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.