AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

Telecommunications Industry Ombudsman

noun Chính quyền & hội đồng

Nghĩa (Tiếng Việt)
Thanh tra ngành viễn thông
Nghĩa tiếng Anh
A free service that resolves complaints about phone and internet providers.
Ví dụ
He complained to the Telecommunications Industry Ombudsman about his bill.Anh ấy khiếu nại hóa đơn lên Thanh tra ngành viễn thông.

Bản dịch

  • 한국어통신 산업 옴부즈만
  • 中文电信行业监察专员
  • 日本語電気通信業界オンブズマン
  • ไทยผู้ตรวจการอุตสาหกรรมโทรคมนาคม
  • Bahasa IndonesiaOmbudsman Industri Telekomunikasi
  • Русскийомбудсмен по телекоммуникациям
  • हिन्दीदूरसंचार उद्योग लोकपाल

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.