USI
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- mã số sinh viên duy nhất
- Nghĩa tiếng Anh
- Unique Student Identifier, a reference number needed for vocational and university study.
- Ví dụ
Create a USI before enrolling at TAFE.
Tạo mã USI trước khi đăng ký học TAFE.
Bản dịch
- 한국어학생 고유 번호 (USI)
- 中文学生唯一识别号
- 日本語学生固有番号(USI)
- ไทยรหัสประจำตัวนักเรียน (USI)
- Bahasa Indonesianomor identitas pelajar unik
- Русскийуникальный номер студента
- हिन्दीअद्वितीय छात्र पहचानकर्ता
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.