AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

USI

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
mã số sinh viên duy nhất
Nghĩa tiếng Anh
Unique Student Identifier, a reference number needed for vocational and university study.
Ví dụ
Create a USI before enrolling at TAFE.Tạo mã USI trước khi đăng ký học TAFE.

Bản dịch

  • 한국어학생 고유 번호 (USI)
  • 中文学生唯一识别号
  • 日本語学生固有番号(USI)
  • ไทยรหัสประจำตัวนักเรียน (USI)
  • Bahasa Indonesianomor identitas pelajar unik
  • Русскийуникальный номер студента
  • हिन्दीअद्वितीय छात्र पहचानकर्ता

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.