AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

VCE

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
bằng tốt nghiệp phổ thông bang Victoria
Nghĩa tiếng Anh
The Victorian Certificate of Education, the final school qualification in Victoria.
Ví dụ
He chose maths and chemistry for his VCE.Anh ấy chọn toán và hóa cho VCE.

Bản dịch

  • 한국어빅토리아주 고교 졸업 자격 (VCE)
  • 中文维州高中毕业证书
  • 日本語ビクトリア州高校修了資格
  • ไทยประกาศนียบัตรมัธยมปลายวิกตอเรีย
  • Bahasa Indonesiaijazah SMA Victoria
  • Русскийаттестат штата Виктория
  • हिन्दीविक्टोरियन शिक्षा प्रमाणपत्र

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.