Vegemite
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- Vegemite (bơ men)
- Nghĩa tiếng Anh
- A dark, salty Australian spread made from yeast extract (brand name).
- Ví dụ
I like Vegemite on toast.
Tôi thích phết Vegemite lên bánh mì nướng.
Bản dịch
- 한국어베지마이트 (효모 추출 스프레드)
- 中文维吉麦(酵母酱)
- 日本語ベジマイト(酵母エキスのスプレッド)
- ไทยเวจิไมต์ (แยมยีสต์)
- Bahasa IndonesiaVegemite (olesan ekstrak ragi)
- Русскийведжимайт (дрожжевая паста)
- हिन्दीवेजिमाइट (ख़मीर अर्क स्प्रेड)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.