AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

Vinnies

noun Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
cửa hàng từ thiện Vinnies
Nghĩa tiếng Anh
An informal name for St Vincent de Paul Society charity shops.
Ví dụ
I found a winter coat at Vinnies.Tôi tìm được một chiếc áo khoác mùa đông ở Vinnies.

Bản dịch

  • 한국어비니스 (자선 중고매장)
  • 中文文森特慈善二手店
  • 日本語ヴィニーズ(チャリティー中古店)
  • ไทยร้านมือสองการกุศล Vinnies
  • Bahasa Indonesiatoko amal Vinnies
  • Русскийблаготворительный магазин Vinnies
  • हिन्दीविनीज़ धर्मार्थ दुकान

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.