WHS
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- an toàn vệ sinh lao động
- Nghĩa tiếng Anh
- Work Health and Safety, the laws and practices that keep workplaces safe.
- Ví dụ
The new employee completed WHS training.
Nhân viên mới đã hoàn thành khóa an toàn lao động.
Bản dịch
- 한국어산업 안전 보건 (WHS)
- 中文工作健康与安全
- 日本語労働安全衛生(WHS)
- ไทยความปลอดภัยและอาชีวอนามัยในการทำงาน
- Bahasa IndonesiaK3 (keselamatan dan kesehatan kerja)
- Русскийохрана труда
- हिन्दीकार्य स्वास्थ्य और सुरक्षा
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.