AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

Welcome to Country

noun Văn hóa & xã hội

Nghĩa (Tiếng Việt)
nghi lễ chào đón của chủ đất truyền thống
Nghĩa tiếng Anh
A formal welcome delivered by an authorised Traditional Owner or Elder.
Ví dụ
The event began with a Welcome to Country.Sự kiện bắt đầu bằng nghi lễ chào đón của chủ đất truyền thống.

Bản dịch

  • 한국어전통적 소유자의 환영 의식
  • 中文传统土地欢迎仪式
  • 日本語ウェルカム・トゥ・カントリー(伝統的所有者の歓迎儀式)
  • ไทยพิธีต้อนรับสู่ผืนแผ่นดิน
  • Bahasa Indonesiaupacara penyambutan adat
  • Русскийцеремония приветствия на земле предков
  • हिन्दीपारंपरिक स्वामियों द्वारा स्वागत समारोह

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.