AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

Westie

noun Tiếng lóng xúc phạm

Nghĩa (Tiếng Việt)
dân ngoại ô phía tây (miệt thị)
Nghĩa tiếng Anh
An often derogatory word for a person from the western suburbs of a city, especially Sydney.
Ví dụ
He jokes about being a Westie from Penrith.Anh ấy đùa rằng mình là dân ngoại ô phía tây từ Penrith.

Bản dịch

  • 한국어서부 교외 주민 (비하적)
  • 中文西区人(常含贬义)
  • 日本語西部郊外の人(蔑称)
  • ไทยคนชานเมืองฝั่งตะวันตก (คำดูถูก)
  • Bahasa Indonesiaorang pinggiran barat (merendahkan)
  • Русскийжитель западных пригородов (пренебр.)
  • हिन्दीपश्चिमी उपनगर का निवासी (अपमानजनक)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.