AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

Workforce Australia

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
Workforce Australia (dịch vụ việc làm chính phủ)
Nghĩa tiếng Anh
The Australian Government's employment service that helps people find work.
Ví dụ
He registered with Workforce Australia to look for work.Anh ấy đăng ký với Workforce Australia để tìm việc.

Bản dịch

  • 한국어워크포스 오스트레일리아 (정부 취업 지원)
  • 中文澳大利亚政府就业服务
  • 日本語ワークフォース・オーストラリア(政府就職支援)
  • ไทยบริการจัดหางานของรัฐ Workforce Australia
  • Bahasa IndonesiaWorkforce Australia (layanan kerja pemerintah)
  • РусскийWorkforce Australia (госслужба занятости)
  • हिन्दीवर्कफ़ोर्स ऑस्ट्रेलिया (सरकारी रोज़गार सेवा)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.