Youth Allowance
noun Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trợ cấp thanh niên
- Nghĩa tiếng Anh
- A Centrelink payment for eligible young people who are studying, training or looking for work.
- Ví dụ
She received Youth Allowance while at university.
Cô ấy nhận trợ cấp thanh niên khi học đại học.
Bản dịch
- 한국어청년 수당
- 中文青年补贴
- 日本語若年者手当
- ไทยเงินช่วยเหลือเยาวชน
- Bahasa Indonesiatunjangan pemuda
- Русскиймолодёжное пособие
- हिन्दीयुवा भत्ता
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.