AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

Youth Allowance

noun Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
trợ cấp thanh niên
Nghĩa tiếng Anh
A Centrelink payment for eligible young people who are studying, training or looking for work.
Ví dụ
She received Youth Allowance while at university.Cô ấy nhận trợ cấp thanh niên khi học đại học.

Bản dịch

  • 한국어청년 수당
  • 中文青年补贴
  • 日本語若年者手当
  • ไทยเงินช่วยเหลือเยาวชน
  • Bahasa Indonesiatunjangan pemuda
  • Русскиймолодёжное пособие
  • हिन्दीयुवा भत्ता

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.