academic transcript
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bảng điểm
- Nghĩa tiếng Anh
- An official record of the subjects you studied and your results.
- Ví dụ
The employer asked for my academic transcript.
Nhà tuyển dụng yêu cầu bảng điểm của tôi.
Bản dịch
- 한국어성적 증명서
- 中文成绩单
- 日本語成績証明書
- ไทยใบแสดงผลการเรียน
- Bahasa Indonesiatranskrip nilai
- Русскийакадемическая справка
- हिन्दीशैक्षणिक प्रतिलेख
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.