AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

academic transcript

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
bảng điểm
Nghĩa tiếng Anh
An official record of the subjects you studied and your results.
Ví dụ
The employer asked for my academic transcript.Nhà tuyển dụng yêu cầu bảng điểm của tôi.

Bản dịch

  • 한국어성적 증명서
  • 中文成绩单
  • 日本語成績証明書
  • ไทยใบแสดงผลการเรียน
  • Bahasa Indonesiatranskrip nilai
  • Русскийакадемическая справка
  • हिन्दीशैक्षणिक प्रतिलेख

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.