after-school care
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giữ trẻ sau giờ học
- Nghĩa tiếng Anh
- Supervised care for children after school hours.
- Ví dụ
We enrolled in after-school care.
Chúng tôi đăng ký giữ trẻ sau giờ học.
Bản dịch
- 한국어방과 후 돌봄
- 中文课后托管
- 日本語学童保育
- ไทยการดูแลเด็กหลังเลิกเรียน
- Bahasa Indonesiapenitipan anak setelah sekolah
- Русскийпродлёнка
- हिन्दीस्कूल के बाद देखभाल
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.