AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

ambo

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhân viên cứu thương
Nghĩa tiếng Anh
An informal word for an ambulance officer or paramedic; sometimes also an ambulance.
Ví dụ
The ambos arrived within ten minutes.Nhân viên cứu thương đến trong vòng mười phút.

Bản dịch

  • 한국어구급대원 (때로 구급차)
  • 中文急救员(有时指救护车)
  • 日本語救急隊員(救急車の意も)
  • ไทยเจ้าหน้าที่รถพยาบาล
  • Bahasa Indonesiapetugas ambulans
  • Русскийфельдшер скорой помощи
  • हिन्दीएम्बुलेंस कर्मी

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.