AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

annual leave

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
nghỉ phép năm
Nghĩa tiếng Anh
Paid time away from work under employment arrangements.
Ví dụ
I booked annual leave for December.Tôi đăng ký nghỉ phép năm vào tháng Mười Hai.

Bản dịch

  • 한국어연차 유급휴가
  • 中文年假
  • 日本語年次有給休暇
  • ไทยลาพักร้อน
  • Bahasa Indonesiacuti tahunan
  • Русскийежегодный отпуск
  • हिन्दीवार्षिक अवकाश

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.