AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

apprenticeship

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
học nghề
Nghĩa tiếng Anh
Paid training where you learn a trade on the job while also studying.
Ví dụ
He started a carpentry apprenticeship after school.Anh ấy bắt đầu học nghề mộc sau khi ra trường.

Bản dịch

  • 한국어도제 견습 과정
  • 中文学徒制
  • 日本語見習い制度
  • ไทยการฝึกงานช่างฝีมือ
  • Bahasa Indonesiamagang kerja
  • Русскийученичество
  • हिन्दीप्रशिक्षुता

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.