AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

arvo

noun Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
buổi chiều
Nghĩa tiếng Anh
Afternoon.
Ví dụ
Let's meet this arvo.Chiều nay gặp nhau nhé.

Bản dịch

  • 한국어오후
  • 中文下午
  • 日本語午後
  • ไทยช่วงบ่าย
  • Bahasa Indonesiasore hari
  • Русскийдень (после полудня)
  • हिन्दीदोपहर बाद

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.