arvo
noun Đời sống hằng ngày
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- buổi chiều
- Nghĩa tiếng Anh
- Afternoon.
- Ví dụ
Let's meet this arvo.
Chiều nay gặp nhau nhé.
Bản dịch
- 한국어오후
- 中文下午
- 日本語午後
- ไทยช่วงบ่าย
- Bahasa Indonesiasore hari
- Русскийдень (после полудня)
- हिन्दीदोपहर बाद
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.