arvo tea
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bữa trà chiều
- Nghĩa tiếng Anh
- An afternoon snack or cup of tea.
- Ví dụ
We had arvo tea after the meeting.
Chúng tôi dùng trà chiều sau cuộc họp.
Bản dịch
- 한국어오후 간식이나 차
- 中文下午茶点
- 日本語午後のおやつ・お茶
- ไทยของว่างยามบ่าย
- Bahasa Indonesiacamilan sore
- Русскийполдник
- हिन्दीदोपहर का नाश्ता या चाय
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.