AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

arvo tea

noun Ăn uống

Nghĩa (Tiếng Việt)
bữa trà chiều
Nghĩa tiếng Anh
An afternoon snack or cup of tea.
Ví dụ
We had arvo tea after the meeting.Chúng tôi dùng trà chiều sau cuộc họp.

Bản dịch

  • 한국어오후 간식이나 차
  • 中文下午茶点
  • 日本語午後のおやつ・お茶
  • ไทยของว่างยามบ่าย
  • Bahasa Indonesiacamilan sore
  • Русскийполдник
  • हिन्दीदोपहर का नाश्ता या चाय

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.