AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

athletics carnival

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
hội thao điền kinh
Nghĩa tiếng Anh
A school sports day with running, jumping and throwing events.
Ví dụ
She won the long jump at the athletics carnival.Cô ấy thắng môn nhảy xa ở hội thao.

Bản dịch

  • 한국어육상 대회 (학교 행사)
  • 中文学校田径运动会
  • 日本語陸上競技大会
  • ไทยการแข่งขันกรีฑาของโรงเรียน
  • Bahasa Indonesialomba atletik sekolah
  • Русскийшкольные соревнования по лёгкой атлетике
  • हिन्दीस्कूल एथलेटिक्स प्रतियोगिता

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.