avo
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- quả bơ
- Nghĩa tiếng Anh
- Avocado.
- Ví dụ
She ordered toast with avo.
Cô ấy gọi bánh mì nướng với bơ.
Bản dịch
- 한국어아보카도
- 中文牛油果
- 日本語アボカド
- ไทยอะโวคาโด
- Bahasa Indonesiaalpukat
- Русскийавокадо
- हिन्दीएवोकाडो
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.