AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

award rate

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
mức lương tối thiểu theo ngành
Nghĩa tiếng Anh
Minimum pay entitlement defined by an applicable industrial award.
Ví dụ
Confirm the relevant award rate for the job.Xác nhận mức lương theo quy định cho công việc này.

Bản dịch

  • 한국어산업별 법정 최저 임금
  • 中文行业法定最低工资标准
  • 日本語業種別最低賃金
  • ไทยอัตราค่าจ้างขั้นต่ำตามข้อตกลงอุตสาหกรรม
  • Bahasa Indonesiaupah minimum sesuai award
  • Русскийминимальная ставка по отраслевому соглашению
  • हिन्दीउद्योग निर्धारित न्यूनतम वेतन दर

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.