bail
verb Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hủy kèo, bỏ về
- Nghĩa tiếng Anh
- To leave suddenly or cancel plans at short notice.
- Ví dụ
Sorry, I have to bail on dinner tonight.
Xin lỗi, tối nay mình phải hủy kèo ăn tối.
Bản dịch
- 한국어약속을 취소하다, 갑자기 자리를 뜨다
- 中文放鸽子,突然离开
- 日本語ドタキャンする、急に抜ける
- ไทยเบี้ยวนัด ชิ่งกลับ
- Bahasa Indonesiabatal mendadak, cabut
- Русскийслиться, отменить в последний момент
- हिन्दीअचानक छोड़ देना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.