AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

bail

verb Tiếng lóng

Nghĩa (Tiếng Việt)
hủy kèo, bỏ về
Nghĩa tiếng Anh
To leave suddenly or cancel plans at short notice.
Ví dụ
Sorry, I have to bail on dinner tonight.Xin lỗi, tối nay mình phải hủy kèo ăn tối.

Bản dịch

  • 한국어약속을 취소하다, 갑자기 자리를 뜨다
  • 中文放鸽子,突然离开
  • 日本語ドタキャンする、急に抜ける
  • ไทยเบี้ยวนัด ชิ่งกลับ
  • Bahasa Indonesiabatal mendadak, cabut
  • Русскийслиться, отменить в последний момент
  • हिन्दीअचानक छोड़ देना

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.