AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

bank statement

noun Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
sao kê ngân hàng
Nghĩa tiếng Anh
A record from your bank showing money paid in and out of your account.
Ví dụ
The landlord asked for three months of bank statements.Chủ nhà yêu cầu sao kê ngân hàng ba tháng.

Bản dịch

  • 한국어은행 거래 내역서
  • 中文银行对账单
  • 日本語銀行取引明細書
  • ไทยรายการเดินบัญชี
  • Bahasa Indonesiarekening koran
  • Русскийбанковская выписка
  • हिन्दीबैंक स्टेटमेंट

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.