barbie
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tiệc nướng
- Nghĩa tiếng Anh
- Barbecue meal or cooking event.
- Ví dụ
We're having a barbie on Sunday.
Chủ nhật chúng tôi tổ chức tiệc nướng.
Bản dịch
- 한국어바비큐
- 中文烧烤
- 日本語バーベキュー
- ไทยบาร์บีคิว
- Bahasa Indonesiabarbeku
- Русскийбарбекю
- हिन्दीबारबेक्यू
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.