AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

beat-up

noun Truyền thông

Nghĩa (Tiếng Việt)
tin bị thổi phồng
Nghĩa tiếng Anh
An exaggerated media story or controversy.
Ví dụ
Locals called the headline a beat-up.Người dân địa phương gọi tiêu đề đó là tin thổi phồng.

Bản dịch

  • 한국어과장 보도, 부풀린 이야기
  • 中文夸大的报道
  • 日本語誇張報道
  • ไทยข่าวที่ถูกขยายเกินจริง
  • Bahasa Indonesiaberita yang dibesar-besarkan
  • Русскийраздутая история (в СМИ)
  • हिन्दीबढ़ा-चढ़ाकर बनाई ख़बर

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.