beaut
adjective Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tuyệt
- Nghĩa tiếng Anh
- Excellent or very pleasing in informal speech.
- Ví dụ
That's a beaut idea for the party.
Đó là một ý tưởng tuyệt cho bữa tiệc.
Bản dịch
- 한국어멋진, 훌륭한
- 中文好极了的
- 日本語素晴らしい
- ไทยเยี่ยมมาก
- Bahasa Indonesiabagus sekali
- Русскийпрекрасный
- हिन्दीशानदार
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.