beetroot
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- củ dền
- Nghĩa tiếng Anh
- A dark-red root vegetable often eaten cooked or pickled.
- Ví dụ
He added beetroot to his burger.
Anh ấy thêm củ dền vào bánh burger.
Bản dịch
- 한국어비트
- 中文甜菜根
- 日本語ビーツ
- ไทยบีทรูท
- Bahasa Indonesiabit
- Русскийсвёкла
- हिन्दीचुकंदर
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.