bike lane
noun Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- làn xe đạp
- Nghĩa tiếng Anh
- A part of the road marked for bicycles.
- Ví dụ
Ride in the bike lane where there is one.
Hãy đi trong làn xe đạp nếu có.
Bản dịch
- 한국어자전거 도로
- 中文自行车道
- 日本語自転車レーン
- ไทยช่องทางจักรยาน
- Bahasa Indonesiajalur sepeda
- Русскийвелополоса
- हिन्दीसाइकिल लेन
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.