AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

billabong

noun Thiên nhiên & cảnh quan

Nghĩa (Tiếng Việt)
vũng nước tách khỏi sông
Nghĩa tiếng Anh
A waterhole or cut-off channel associated with a river.
Ví dụ
Birds gathered around the billabong.Chim tụ tập quanh vũng nước.

Bản dịch

  • 한국어강과 분리된 물웅덩이
  • 中文死水潭,牛轭湖
  • 日本語ビラボン(三日月湖)
  • ไทยแอ่งน้ำที่แยกจากแม่น้ำ
  • Bahasa Indonesiakolam mati bekas aliran sungai
  • Русскийстарица, заводь
  • हिन्दीनदी से कटा जलाशय

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.