AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

bin night

noun Chính quyền & hội đồng

Nghĩa (Tiếng Việt)
tối đem thùng rác ra
Nghĩa tiếng Anh
The evening when residents put bins out for collection.
Ví dụ
Thursday is bin night in our street.Thứ Năm là tối đem thùng rác ra ở phố chúng tôi.

Bản dịch

  • 한국어쓰레기통 배출 전날 밤
  • 中文倒垃圾之夜
  • 日本語ゴミ出しの夜
  • ไทยคืนนำถังขยะออก
  • Bahasa Indonesiamalam buang sampah
  • Русскийвечер выноса мусорных баков
  • हिन्दीकूड़ादान बाहर रखने की रात

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.