AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

biometrics

noun Thị thực & di trú

Nghĩa (Tiếng Việt)
sinh trắc học
Nghĩa tiếng Anh
Personal physical data such as fingerprints and a facial photo, collected for some visa applications.
Ví dụ
Applicants from some countries must provide biometrics.Người nộp đơn từ một số nước phải cung cấp sinh trắc học.

Bản dịch

  • 한국어생체 정보
  • 中文生物识别信息
  • 日本語生体認証情報
  • ไทยข้อมูลชีวมิติ
  • Bahasa Indonesiabiometrik
  • Русскийбиометрические данные
  • हिन्दीबायोमेट्रिक्स

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.