AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

biosecurity

noun Du lịch

Nghĩa (Tiếng Việt)
an toàn sinh học (kiểm dịch)
Nghĩa tiếng Anh
Rules and checks that stop pests and diseases entering Australia, including limits on food, plants and animal products.
Ví dụ
Biosecurity rules mean some foods cannot be brought in.Quy định kiểm dịch khiến một số thực phẩm không được mang vào.

Bản dịch

  • 한국어검역 (생물 보안)
  • 中文生物安全检疫
  • 日本語検疫(バイオセキュリティ)
  • ไทยความปลอดภัยทางชีวภาพ (กักกันโรค)
  • Bahasa Indonesiabiosekuriti (karantina)
  • Русскийбиобезопасность (карантин)
  • हिन्दीजैव सुरक्षा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.