biosecurity
noun Du lịch
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- an toàn sinh học (kiểm dịch)
- Nghĩa tiếng Anh
- Rules and checks that stop pests and diseases entering Australia, including limits on food, plants and animal products.
- Ví dụ
Biosecurity rules mean some foods cannot be brought in.
Quy định kiểm dịch khiến một số thực phẩm không được mang vào.
Bản dịch
- 한국어검역 (생물 보안)
- 中文生物安全检疫
- 日本語検疫(バイオセキュリティ)
- ไทยความปลอดภัยทางชีวภาพ (กักกันโรค)
- Bahasa Indonesiabiosekuriti (karantina)
- Русскийбиобезопасность (карантин)
- हिन्दीजैव सुरक्षा
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.