birth certificate
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giấy khai sinh
- Nghĩa tiếng Anh
- An official document recording a person's birth, used as proof of identity.
- Ví dụ
A birth certificate is a primary ID document.
Giấy khai sinh là giấy tờ tùy thân chính.
Bản dịch
- 한국어출생 증명서
- 中文出生证明
- 日本語出生証明書
- ไทยสูติบัตร
- Bahasa Indonesiaakta kelahiran
- Русскийсвидетельство о рождении
- हिन्दीजन्म प्रमाणपत्र
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.