AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

birth certificate

noun Chính quyền & hội đồng

Nghĩa (Tiếng Việt)
giấy khai sinh
Nghĩa tiếng Anh
An official document recording a person's birth, used as proof of identity.
Ví dụ
A birth certificate is a primary ID document.Giấy khai sinh là giấy tờ tùy thân chính.

Bản dịch

  • 한국어출생 증명서
  • 中文出生证明
  • 日本語出生証明書
  • ไทยสูติบัตร
  • Bahasa Indonesiaakta kelahiran
  • Русскийсвидетельство о рождении
  • हिन्दीजन्म प्रमाणपत्र

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.