bloke
noun Đời sống hằng ngày
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- anh chàng, gã
- Nghĩa tiếng Anh
- A man, often referred to casually.
- Ví dụ
That bloke helped me change the tyre.
Anh chàng đó đã giúp tôi thay lốp.
Bản dịch
- 한국어남자, 아저씨
- 中文男人,家伙
- 日本語男、やつ
- ไทยผู้ชาย หมอนี่
- Bahasa Indonesiacowok, pria
- Русскиймужик, парень
- हिन्दीआदमी, बंदा
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.